balanus balanoides

balanus balanoides

A cluster of balanus balanoides clings to a wet rock at low tide.

Định nghĩa

Danh từ: Balanus balanoides một loài biển (barnacle) thuộc chi Balanus, thường bám vào đá, đặc biệt các vùng gian triều (vùng bị ngập nước khi thủy triều lên lộ ra khi thủy triều xuống). Loài này phổ biếnvùng biển ôn đới Bắc Đại Tây Dương.

dụ sử dụng
  • (Những tảng đá dọc bờ biển bị phủ kín bởi loài biển .)
  • ( bám vào các bề mặt cứngvùng gian triều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balanus balanoides" trong sinh thái học: Loài này thường được dùng làm chỉ thị sinh học (bioindicator) để đánh giá chất lượng nước biển.
    • The presence of Balanus balanoides indicates healthy intertidal ecosystems. (Sự hiện diện của Balanus balanoides cho thấy hệ sinh thái gian triều khỏe mạnh.)
  • "Balanus balanoides" trong nghiên cứu tiến hóa: Đây loài điển hình cho nghiên cứu về sự thích nghi của động vật giáp xác trong môi trường khắc nghiệt.
    • Scientists study Balanus balanoides to understand how barnacles survive wave action. (Các nhà khoa học nghiên cứu Balanus balanoides để hiểu cách biển sống sót dưới tác động của sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balanus (danh từ): Chi biển, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
  • Balanoid (tính từ): Thuộc về biển hoặc hình dạng giống biển.
  • Barnacle (danh từ): Tên gọi chung cho các loài biển, không chỉ riêng .
Từ đồng nghĩa
  • biển: Từ phổ thông trong tiếng Việt chỉ chung các loài biển, nhưng không đặc trưng cho loài này.
  • đá: Tên gọi dân dã, ám chỉ loài bám trên đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến loài này trong ngữ cảnh thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Balanus balanoides.)